越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thông điệp” (1)
thông điệp
英语
名message
Thông điệp của lãnh tụ được đọc trên truyền hình nhà nước.
The leader's message was read on state television.
相关词“thông điệp” (0)
未找到相关词。
短语“thông điệp” (3)
Thông điệp của lãnh tụ được đọc trên truyền hình nhà nước.
The leader's message was read on state television.
Theo truyền thuyết, nhà tiên tri đã nhận được thông điệp thiêng liêng từ Chúa.
According to legend, the prophet received a divine message from God.
Tổng thống muốn truyền đạt thông điệp này tới người dân.
The President wants to convey this message to the people.
